Bản dịch của từ Urban reforestation trong tiếng Việt
Urban reforestation
Noun [U/C]

Urban reforestation(Noun)
ɝˈbən ɹˌifɔɹəstˈeɪʃən
ɝˈbən ɹˌifɔɹəstˈeɪʃən
Ví dụ
02
Quá trình phục hồi các khu rừng trong thành phố nhằm thúc đẩy đa dạng sinh học và tạo môi trường sống cho động vật hoang dã.
The process of restoring urban forest areas to promote biodiversity and provide habitats for wildlife.
城市森林恢复过程,旨在促进生物多样性与野生动物栖息地的保护与繁荣。
Ví dụ
03
Việc trồng hoặc chăm sóc cây cối ở khu vực đô thị nhằm nâng cao chất lượng môi trường và vẻ đẹp thẩm mỹ.
Plant or cultivate trees in urban areas to improve environmental quality and enhance aesthetic appeal.
在城市区域种植或养护植物,以改善环境质量和提升城市的美观程度。
Ví dụ
