Bản dịch của từ Urban reforestation trong tiếng Việt
Urban reforestation
Noun [U/C]

Urban reforestation(Noun)
ɝˈbən ɹˌifɔɹəstˈeɪʃən
ɝˈbən ɹˌifɔɹəstˈeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình phục hồi các khu rừng trong thành phố nhằm thúc đẩy đa dạng sinh học và tạo điều kiện sinh sống cho các loài động thực vật.
The process of restoring urban forest areas to promote biodiversity and provide habitats for wildlife.
正在恢复城市中的森林地区,以促进生物多样性,并为动物提供更好的生活环境。
Ví dụ
