Bản dịch của từ Urban reforestation trong tiếng Việt

Urban reforestation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban reforestation(Noun)

ɝˈbən ɹˌifɔɹəstˈeɪʃən
ɝˈbən ɹˌifɔɹəstˈeɪʃən
01

Việc trồng hoặc chăm sóc cây xanh trong khu vực đô thị nhằm nâng cao chất lượng môi trường và vẻ đẹp thẩm mỹ.

Planting or cultivating trees in urban areas to enhance environmental quality and aesthetic appeal.

在城市区域种植或养护植物,旨在改善环境质量并提升整体美观。

Ví dụ
02

Một chiến lược nhằm đối phó với đảo nhiệt đô thị và nâng cao chất lượng không khí bằng cách mở rộng diện tích cây xanh trong thành phố.

A strategy to combat urban heat islands and improve air quality by increasing green cover within the city.

一种应对城市热岛效应、改善空气质量的策略,便是提升城市中的绿化覆盖面积,增加树木的数量和密度。

Ví dụ
03

Quá trình phục hồi các khu rừng trong thành phố nhằm thúc đẩy đa dạng sinh học và tạo điều kiện sinh sống cho các loài động thực vật.

The process of restoring urban forest areas to promote biodiversity and provide habitats for wildlife.

正在恢复城市中的森林地区,以促进生物多样性,并为动物提供更好的生活环境。

Ví dụ