Bản dịch của từ Use wisely trong tiếng Việt
Use wisely
Phrase

Use wisely(Phrase)
jˈuːz wˈaɪzli
ˈjuz ˈwaɪzɫi
Ví dụ
02
Sử dụng tài nguyên hoặc cơ hội một cách cẩn thận và suy nghĩ.
To utilize resources or opportunities in a careful and thoughtful manner
Ví dụ
