Bản dịch của từ Use wisely trong tiếng Việt

Use wisely

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Use wisely(Phrase)

jˈuːz wˈaɪzli
ˈjuz ˈwaɪzɫi
01

Tham gia vào các hành động phản ánh phán đoán và tầm nhìn tốt.

To engage in actions that reflect good judgment and foresight

Ví dụ
02

Sử dụng tài nguyên hoặc cơ hội một cách cẩn thận và suy nghĩ.

To utilize resources or opportunities in a careful and thoughtful manner

Ví dụ
03

Có những quyết định thận trọng về cách áp dụng một cái gì đó.

To make prudent decisions about how to apply something

Ví dụ