Bản dịch của từ Useful tool trong tiếng Việt

Useful tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Useful tool(Noun)

jˈusfəl tˈul
jˈusfəl tˈul
01

Một thiết bị hoặc dụng cụ, đặc biệt là cái cầm trong tay, để thực hiện một chức năng cụ thể.

A device or tool, especially one held in the hand, used to perform a specific function.

一种设备或工具,尤其是手持使用的,用于执行特定任务。

Ví dụ
02

Một phương tiện để đạt được mục đích.

A means to achieve a goal.

实现目标的一种手段。

Ví dụ
03

Một người hoặc vật đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu.

A person or a thing plays a crucial role in achieving a goal.

有人或事在实现目标的过程中起着关键作用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh