Bản dịch của từ Ut trong tiếng Việt

Ut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ut(Noun)

ˈuːt
ˈət
01

Một dạng của chữ u được sử dụng trong ngữ âm học.

A form of the letter u used in phonetics

Ví dụ
02

Một đơn vị trong hệ mét bằng một phần nghìn của lít.

A unit in the metric system equal to one thousandth of a liter

Ví dụ
03

Một ký hiệu cho nguyên tố ununtrium, hiện chưa được sử dụng trong bảng tuần hoàn.

A symbol for the element ununtrium which is not currently used in the periodic table

Ví dụ

Họ từ