Bản dịch của từ Ut trong tiếng Việt

Ut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ut(Noun)

ˈuːt
ˈət
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ