Bản dịch của từ Ut trong tiếng Việt

Ut

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ut (Noun)

ˈɐt
ˈət
01

Tên cũ của nốt nhạc nay được gọi là đô, là nốt đầu tiên của âm giai trưởng

The former name for the musical note now called do the first note of a major scale

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa