Bản dịch của từ Utah trong tiếng Việt

Utah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Utah(Noun)

ˈuːtə
ˈutə
01

Khu vực mà người Ute sinh sống, từ đó bang lấy tên của mình.

The area inhabited by the Ute people from whom the state derives its name

Ví dụ
02

Một trong những tiểu bang thuộc Hoa Kỳ.

One of the states that are part of the United States

Ví dụ
03

Một bang ở phía tây nước Mỹ nổi tiếng với địa hình núi non và các công viên quốc gia.

A state in the western United States known for its mountainous terrain and national parks

Ví dụ