Bản dịch của từ Utter chaos trong tiếng Việt

Utter chaos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Utter chaos(Noun)

ˈɐtɐ cˈaʊz
ˈətɝ ˈtʃaʊz
01

Một tình huống không kiểm soát được

A situation that is out of control

Ví dụ
02

Một sự sụp đổ về trật tự trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

A breakdown of order in any context

Ví dụ
03

Một trạng thái hoàn toàn hỗn độn và bối rối.

A state of complete disorder and confusion

Ví dụ