Bản dịch của từ Uttering trong tiếng Việt

Uttering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uttering(Verb)

ˈʌtɚɪŋ
ˈʌtɚɪŋ
01

Phát ra lời nói hoặc âm thanh bằng giọng nói; nói ra điều gì đó

To say something or to make a sound with your voice.

发声; 说话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Uttering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Utter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Uttered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Uttered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Utters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Uttering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ