uttering
uttering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của uttering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | utter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | uttered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | uttered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | utters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | uttering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Uttering" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động phát ra âm thanh hoặc lời nói. Trong ngữ cảnh pháp lý, "uttering" mô tả hành động phát ra tài liệu giả mạo với ý định gian lận. Phiên bản tiếng Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong trường hợp này. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản. "Uttering" thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc hàn lâm.