uxoriously
Adverb
uxoriously (Adverb)
/əksoʊɹəiəsli/
/əksoʊɹəiəsli/
AI
Ví dụ
Anh ấy hết lòng ủng hộ sự nghiệp của vợ là một nghệ sĩ thành công.He uxoriously supports his wife’s career as a successful artist.
Cô ấy không muốn anh ấy thể hiện sự cuồng nhiệt với vợ ở nơi công cộng.She does not want him to act uxoriously in public gatherings.
Ví dụ
Anh ấy hết lòng ủng hộ vợ mình, Maria, trong sự nghiệp.He uxoriously supports his wife, Maria, in her career choices.
Cô ấy không tin rằng anh ấy yêu cô ấy đủ hết lòng.She does not believe he loves her uxoriously enough.
Ví dụ
Anh ấy đối xử với vợ mình một cách uxoriously trong bữa tiệc kỷ niệm tuần trước.He treated his wife uxoriously during their anniversary dinner last week.
Cô ấy không nói về chồng mình một cách uxoriously ở nơi công cộng.She does not speak uxoriously about her husband in public settings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uxoriously" được sử dụng để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người đàn ông khi họ thể hiện sự sùng kính hoặc phụ thuộc thái quá vào vợ của mình. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự mất cân đối trong mối quan hệ vợ chồng. Trong ngữ cảnh văn hóa, "uxoriously" có thể phản ánh các tiêu chuẩn giới và quyền lực trong hôn nhân. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.