Anh - Việt

Bản dịch của từ Uxoriously trong tiếng Việt

uxoriously

Adverb

uxoriously (Adverb)

/əksoʊɹəiəsli/
/əksoʊɹəiəsli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách biểu thị sự tận tâm quá mức đối với vợ.

In a way that signifies excessive devotion to ones wife.

Ví dụ
Anh ấy hết lòng ủng hộ sự nghiệp của vợ là một nghệ sĩ thành công.He uxoriously supports his wife’s career as a successful artist.
Cô ấy không muốn anh ấy thể hiện sự cuồng nhiệt với vợ ở nơi công cộng.She does not want him to act uxoriously in public gatherings.

Nghĩa 02

Theo cách đặc trưng bởi sự tận tâm với một người vợ.

In a manner characterized by devotion to a wife.

Ví dụ
Anh ấy hết lòng ủng hộ vợ mình, Maria, trong sự nghiệp.He uxoriously supports his wife, Maria, in her career choices.
Cô ấy không tin rằng anh ấy yêu cô ấy đủ hết lòng.She does not believe he loves her uxoriously enough.

Nghĩa 03

Theo cách liên quan đến vợ hoặc các bà vợ.

In a manner relating to a wife or wives.

Ví dụ
Anh ấy đối xử với vợ mình một cách uxoriously trong bữa tiệc kỷ niệm tuần trước.He treated his wife uxoriously during their anniversary dinner last week.
Cô ấy không nói về chồng mình một cách uxoriously ở nơi công cộng.She does not speak uxoriously about her husband in public settings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh