Bản dịch của từ V.g. trong tiếng Việt

V.g.

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

V.g.(Adverb)

viːd͡ʒiː
viːd͡ʒiː
01

(viết tắt) Thường dùng để mở đầu cho ví dụ hoặc tập hợp các ví dụ nhằm minh họa cho những gì đang bàn luận.

(abbreviation, abbreviation) Used to introduce an example or a list of examples to illustrate the topic being discussed.

(缩写、首字母缩略词)用于引出示例或一系列例子,以说明正在讨论的内容。

Ví dụ