Bản dịch của từ Vacantly trong tiếng Việt

Vacantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacantly(Adverb)

vˈeɪkntli
vˈeɪkntli
01

Một cách trống rỗng, lơ đãng, thể hiện thiếu suy nghĩ, sự tinh thần mờ nhạt hoặc vô hồn (nhìn hoặc hành động như không suy nghĩ gì hoặc không chú ý).

In a way that indicates a lack of thought intelligence or animation.

无神的,缺乏思考的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ