Bản dịch của từ Vacantly trong tiếng Việt
Vacantly

Vacantly (Adverb)
Một cách trống rỗng, lơ đãng, thể hiện thiếu suy nghĩ, sự tinh thần mờ nhạt hoặc vô hồn (nhìn hoặc hành động như không suy nghĩ gì hoặc không chú ý).
In a way that indicates a lack of thought intelligence or animation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vacantly" là trạng từ, diễn tả trạng thái không có ý thức, vô hồn hoặc không chú ý. Từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cá nhân đang nhìn hoặc thể hiện cảm xúc mà không có sự tập trung hoặc suy tư rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "vacantly" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự thay đổi nhẹ ở từng vùng miền.
Họ từ
Từ "vacantly" là trạng từ, diễn tả trạng thái không có ý thức, vô hồn hoặc không chú ý. Từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cá nhân đang nhìn hoặc thể hiện cảm xúc mà không có sự tập trung hoặc suy tư rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "vacantly" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự thay đổi nhẹ ở từng vùng miền.
