Bản dịch của từ Vacationer trong tiếng Việt
Vacationer
Noun Countable

Vacationer (Noun Countable)
veɪkˈeɪʃənɐ
vəˈkeɪʃənɝ
01
Người đang đi nghỉ, đặc biệt là người đi du lịch hoặc ở xa nhà để thư giãn, giải trí.
A person who is on vacation especially one travelling or staying away from home for leisure
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
