Bản dịch của từ Vacationer trong tiếng Việt
Vacationer
Noun [U/C]

Vacationer(Noun)
veɪkˈeɪʃənɐ
veɪˈkeɪʃənɝ
01
Ví dụ
02
Một người đi du lịch đến một điểm đến để thư giãn hoặc giải trí
A person travels to a destination for leisure or relaxation.
有人选择旅游是为了放松心情或休闲娱乐。
Ví dụ
