Bản dịch của từ Vacuuming trong tiếng Việt

Vacuuming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacuuming(Verb)

vˈækjumɪŋ
vˈækjumɪŋ
01

Dọn/ làm sạch bằng máy hút bụi (dùng máy hút bụi để hút bụi bẩn trên thảm, sàn, ghế...).

Clean with a vacuum cleaner.

Ví dụ

Dạng động từ của Vacuuming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vacuum

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vacuumed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vacuumed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vacuums

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vacuuming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ