vacuuming
vacuuming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vacuuming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vacuum |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vacuumed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vacuumed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vacuums |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vacuuming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vacuuming" chỉ hoạt động hút bụi bằng máy hút bụi nhằm làm sạch bề mặt sàn nhà, thảm và các vật dụng khác trong môi trường sống hoặc làm việc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ở Anh, cách viết "hoovering" cũng thường gặp, bắt nguồn từ tên thương hiệu "Hoover" - máy hút bụi nổi tiếng. Sự khác biệt trong sử dụng phần lớn nằm ở ngữ cảnh văn hóa và sở thích thương hiệu.