ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vague vision
Một cảm nhận hoặc ý tưởng mơ hồ, mập mờ
A vague or unclear impression or idea
模糊不清的认知或想法
Tình trạng mơ hồ hoặc không rõ ràng
An unclear or vague state.
模糊不清或不具体的状态
Hình ảnh tâm trí mơ hồ, không rõ ràng hoặc không có chi tiết cụ thể
A mental image lacking clarity or detail.
这是一幅缺乏清晰度或细节的抽象画。