Bản dịch của từ Vague vision trong tiếng Việt

Vague vision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vague vision(Noun)

vˈeɪg vˈɪʒən
ˈveɪɡ ˈvɪʒən
01

Một cảm nhận hoặc ý tưởng mơ hồ, mập mờ

A vague or unclear impression or idea

模糊不清的认知或想法

Ví dụ
02

Tình trạng mơ hồ hoặc không rõ ràng

An unclear or vague state.

模糊不清或不具体的状态

Ví dụ
03

Hình ảnh tâm trí mơ hồ, không rõ ràng hoặc không có chi tiết cụ thể

A mental image lacking clarity or detail.

这是一幅缺乏清晰度或细节的抽象画。

Ví dụ