Bản dịch của từ Vague vision trong tiếng Việt

Vague vision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vague vision(Noun)

vˈeɪg vˈɪʒən
ˈveɪɡ ˈvɪʒən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ