Bản dịch của từ Valence trong tiếng Việt
Valence

Valence (Noun)
(dùng trong tâm lý học) Giá trị một chiều mà một người gán cho một đối tượng, tình huống hoặc trạng thái, thể hiện cảm xúc tích cực (hấp dẫn) hoặc tiêu cực (ghê, tránh né). Nói cách khác, valence là mức độ cảm xúc tích cực hay tiêu cực mà một người cảm nhận về điều gì đó.
(uncountable, especially psychology) A one-dimensional value assigned by a person to an object, situation, or state, that can usually be positive (causing a feeling of attraction) or negative (repulsion).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(xã hội học) giá trị mà một người gán cho một điều gì đó
(uncountable, sociology) The value which a person places on something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "valence" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ mức độ hoặc khả năng của một phân tử hoặc nguyên tố trong việc kết hợp với các nguyên tử khác, thường biểu thị qua số lượng liên kết mà nó có thể tạo ra. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "valence" chỉ tính chất cảm xúc của một trải nghiệm, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Ở Anh và Mỹ, từ này thường được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa nhưng về phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ.
Từ "valence" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ mức độ hoặc khả năng của một phân tử hoặc nguyên tố trong việc kết hợp với các nguyên tử khác, thường biểu thị qua số lượng liên kết mà nó có thể tạo ra. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "valence" chỉ tính chất cảm xúc của một trải nghiệm, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Ở Anh và Mỹ, từ này thường được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa nhưng về phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ.
