Bản dịch của từ Valence trong tiếng Việt

Valence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valence (Noun)

vɑlˈɑŋs
vˈeiln̩s
01

(dùng trong tâm lý học) Giá trị một chiều mà một người gán cho một đối tượng, tình huống hoặc trạng thái, thể hiện cảm xúc tích cực (hấp dẫn) hoặc tiêu cực (ghê, tránh né). Nói cách khác, valence là mức độ cảm xúc tích cực hay tiêu cực mà một người cảm nhận về điều gì đó.

(uncountable, especially psychology) A one-dimensional value assigned by a person to an object, situation, or state, that can usually be positive (causing a feeling of attraction) or negative (repulsion).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(xã hội học) giá trị mà một người gán cho một điều gì đó

(uncountable, sociology) The value which a person places on something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(hóa học, đếm được) số hóa trị — nghĩa là khả năng liên kết của một nguyên tử trong một hợp chất, thường được xác định bởi số electron mà nguyên tử đó cho, nhận hoặc chia sẻ khi tạo liên kết hóa học.

(countable, chemistry)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh