Bản dịch của từ Valid contract trong tiếng Việt
Valid contract
Noun [U/C]

Valid contract(Noun)
vˈælɨd kˈɑntɹˌækt
vˈælɨd kˈɑntɹˌækt
01
Một thỏa thuận hợp pháp có tính ràng buộc và thi hành theo pháp luật.
A legal agreement that is valid and enforceable under the law.
这是一项具有法律效力且可依法执行的协议。
Ví dụ
02
Một hợp đồng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý để có thể thi hành được.
An agreement that meets all the necessary legal requirements to be enforceable.
一份合同必须满足所有必要的法律要求,才能够实施执行。
Ví dụ
