Bản dịch của từ Valid contract trong tiếng Việt
Valid contract
Noun [U/C]

Valid contract(Noun)
vˈælɨd kˈɑntɹˌækt
vˈælɨd kˈɑntɹˌækt
Ví dụ
02
Một thỏa thuận pháp lý có hiệu lực ràng buộc và có thể thi hành theo pháp luật.
A legally binding agreement that is enforceable by law.
具有法律约束力且可由法律强制执行的合同
Ví dụ
