Bản dịch của từ Valid contract trong tiếng Việt
Valid contract
Noun [U/C]

Valid contract (Noun)
vˈælɨd kˈɑntɹˌækt
vˈælɨd kˈɑntɹˌækt
01
Một thỏa thuận pháp lý có hiệu lực và có thể thi hành theo luật.
A legal agreement that is binding and enforceable by law.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một hợp đồng đáp ứng tất cả các yêu cầu pháp lý cần thiết để có thể thi hành.
A contract that meets all the legal requirements necessary for it to be enforceable.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một thỏa thuận được công nhận là hợp pháp và được luật pháp điều chỉnh.
An agreement that is recognized as legitimate and recognized by governing law.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Valid contract
Không có idiom phù hợp