validates
validates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của validates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | validate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | validated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | validated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | validates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | validating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "validates" là dạng động từ của từ "validate", có nghĩa là xác nhận, chứng thực tính đúng đắn hoặc hợp lệ của cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "validates" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý, khoa học và công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa giống nhau, nhưng đôi khi được nhấn mạnh hơn trong bối cảnh chính phủ và các quy định. Cách phát âm cơ bản của từ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ.