ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Validate
Kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc độ chính xác của một điều gì đó
Check or verify the validity or accuracy of something.
验证某事的有效性或准确性
Xác nhận rằng điều gì đó đúng hoặc đạt tiêu chuẩn nhất định
To confirm that something is correct or meets a certain standard.
确认某事的准确性或符合某个标准。
Cấp pháp lý cho một điều gì đó
Providing legal authority or consent for something.
为某事提供法律依据或同意