Bản dịch của từ Validating a transaction trong tiếng Việt
Validating a transaction
Phrase

Validating a transaction(Phrase)
vˈælɪdˌeɪtɪŋ ˈɑː trænzˈækʃən
ˈvæɫəˌdeɪtɪŋ ˈɑ trænˈzækʃən
01
Quá trình xác nhận một giao dịch là hợp pháp và chính xác
The process of verifying that a transaction is legitimate and accurate.
确认交易的真实性和准确性的过程
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc xác nhận rằng các chi tiết của một giao dịch phù hợp với các yêu cầu đã được đặt ra trước đó
Taking action to ensure that the details of a transaction meet the predetermined requirements.
确保交易细节符合预先设定要求的行为
Ví dụ
