Bản dịch của từ Validating a transaction trong tiếng Việt

Validating a transaction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Validating a transaction(Phrase)

vˈælɪdˌeɪtɪŋ ˈɑː trænzˈækʃən
ˈvæɫəˌdeɪtɪŋ ˈɑ trænˈzækʃən
01

Quá trình xác nhận một giao dịch là hợp pháp và chính xác

The process of verifying that a transaction is legitimate and accurate.

确认交易的真实性和准确性的过程

Ví dụ
02

Một bước trong quy trình tài chính nơi tính xác thực của các giao dịch được kiểm tra

A step in the financial process where the validity of transactions is verified.

金融流程中的一个环节,用于核实交易的真实性

Ví dụ
03

Việc xác nhận rằng các chi tiết của một giao dịch phù hợp với các yêu cầu đã được đặt ra trước đó

Taking action to ensure that the details of a transaction meet the predetermined requirements.

确保交易细节符合预先设定要求的行为

Ví dụ