Bản dịch của từ Validation trong tiếng Việt
Validation
Noun [U/C]

Validation(Noun)
vˌælɪdˈeɪʃən
ˌvæɫəˈdeɪʃən
01
Một hành động xác nhận hiệu quả hoặc tính ổn định của một hệ thống hoặc thiết kế.
An act of confirming the effectiveness or robustness of a system or design
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động xác thực một điều gì đó
The action of validating something
Ví dụ
