Bản dịch của từ Validation trong tiếng Việt
Validation
Noun

Validation (Noun)
vˌælɪdˈeɪʃən
ˌvæɫəˈdeɪʃən
01
Một hành động xác nhận hiệu quả hoặc tính ổn định của một hệ thống hoặc thiết kế.
An act of confirming the effectiveness or robustness of a system or design
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
