Bản dịch của từ Validation trong tiếng Việt

Validation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Validation(Noun)

vˌælɪdˈeɪʃən
ˌvæɫəˈdeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ