Bản dịch của từ Valuable resources trong tiếng Việt

Valuable resources

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valuable resources(Noun)

vˈæljəbəl ɹˈisɔɹsɨz
vˈæljəbəl ɹˈisɔɹsɨz
01

Những mặt hàng được xem là có giá trị hoặc hữu ích đáng kể.

Items considered to be significantly valuable or useful.

这些项目被认为具有重要价值或实用性。

Ví dụ
02

Tài sản có thể nâng cao năng lực hoặc hiệu quả của một tổ chức hoặc cá nhân.

Assets can enhance the capacity or efficiency of an organization or individual.

资产可以提升一个组织或个人的能力或效率。

Ví dụ
03

Vật liệu tự nhiên hoặc nhân tạo mang lại lợi ích cho cá nhân hoặc cộng đồng.

Natural or synthetic materials benefit individuals or communities.

自然材料或人造材料,能为个人或社区带来益处。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh