Bản dịch của từ Valuable resources trong tiếng Việt
Valuable resources

Valuable resources(Noun)
Những mặt hàng được xem là có giá trị hoặc hữu ích đáng kể.
Items considered to be significantly valuable or useful.
这些项目被认为具有重要价值或实用性。
Tài sản có thể nâng cao năng lực hoặc hiệu quả của một tổ chức hoặc cá nhân.
Assets can enhance the capacity or efficiency of an organization or individual.
资产可以提升一个组织或个人的能力或效率。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tài nguyên quý giá (valuable resources) là những nguồn lực, tài sản có giá trị cao, có thể đóng góp đáng kể cho sự phát triển kinh tế, xã hội hoặc môi trường. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau tùy theo vùng miền. Vai trò của tài nguyên quý giá thường liên quan đến việc quản lý bền vững và tối ưu hóa lợi ích trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Tài nguyên quý giá (valuable resources) là những nguồn lực, tài sản có giá trị cao, có thể đóng góp đáng kể cho sự phát triển kinh tế, xã hội hoặc môi trường. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau tùy theo vùng miền. Vai trò của tài nguyên quý giá thường liên quan đến việc quản lý bền vững và tối ưu hóa lợi ích trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
