Bản dịch của từ Value chain trong tiếng Việt

Value chain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Value chain(Noun)

vˈælju tʃˈeɪn
vˈælju tʃˈeɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ