Anh - Việt

Bản dịch của từ Value delivery system trong tiếng Việt

value delivery system

Noun

value delivery system (Noun)

/vˈælju dɨlˈɪvɚi sˈɪstəm/
/vˈælju dɨlˈɪvɚi sˈɪstəm/
AI

Nghĩa 01

Một khuôn khổ để đảm bảo rằng nhu cầu của khách hàng được đáp ứng thông qua việc sử dụng hiệu quả tài nguyên.

A framework for ensuring that customer needs are met through effective use of resources.

Ví dụ
Hệ thống giao hàng giá trị đã cải thiện dịch vụ cộng đồng ở San Francisco năm ngoái.The value delivery system improved community services in San Francisco last year.
Hệ thống giao hàng giá trị không đáp ứng tất cả nhu cầu khách hàng ở vùng nông thôn.The value delivery system does not meet all customer needs in rural areas.

Nghĩa 02

Một phương pháp mà doanh nghiệp cung cấp giá trị cho khách hàng.

A method by which a business delivers value to its customers.

Ví dụ
Hệ thống giao hàng giá trị trong giáo dục giúp học sinh nhận được chất lượng học tập.The value delivery system in education helps students receive quality learning.
Nhiều người không hiểu hệ thống giao hàng giá trị trong chăm sóc sức khỏe.Many people do not understand the value delivery system in healthcare.

Nghĩa 03

Các quy trình và cơ chế liên quan đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho người dùng.

The processes and mechanisms involved in providing products or services to users.

Ví dụ
Hệ thống cung cấp giá trị đã cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục ở nông thôn.The value delivery system improved access to education in rural communities.
Hệ thống cung cấp giá trị không đảm bảo dịch vụ bình đẳng cho tất cả người dùng.The value delivery system does not guarantee equal service for all users.