Bản dịch của từ Van trong tiếng Việt

Van

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Van (Noun)

vɑn
vˈæn
01

Một loại xe hơi cỡ trung, thường có khoang sau dành để chở hàng (thường không có cửa sổ bên ở phần sau), dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc đồ đạc.

A medium-sized motor vehicle, typically without side windows in the rear part, for transporting goods.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại quạt truyền thống dùng để thổi gió nhằm giũ, sàng hoặc tách trấu, vỏ hạt khỏi hạt thóc; thường làm bằng tre hoặc vải căng trên khung, gọi là quạt sàng/quạt giũ.

A winnowing fan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần tiên phong của một nhóm người di chuyển hoặc chuẩn bị tiến lên, nhất là đơn vị đi đầu của một lực lượng quân đội đang tiến công.

The foremost part of a group of people moving or preparing to move forwards, especially the foremost division of an advancing military force.

van tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cánh của một con chim — phần mà chim dùng để bay.

A bird's wing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh