Bản dịch của từ Vandalistic trong tiếng Việt

Vandalistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vandalistic(Adjective)

vˌændəlˈɪstɪk
ˌvæn.dəlˈɪs.tɪk
01

(thuộc) hành vi phá hoại tài sản; có tính chất cố ý làm hư hại công trình, tài sản công

Relating to or characteristic of vandalism; involving deliberate damage to property or public works.

破坏性的 - 指与故意损坏财产或公共设施相关的;有破坏行为的

Ví dụ
02

Thể hiện hành vi tàn phá, hủy hoại hoặc phá phách; mang tính hung hãn, côn đồ đối với tài sản

Showing destructive, malicious, or wanton behavior toward property; destructive, riotous.

破坏性的 - 指对财产表现出具有破坏性、恶意或无目的的行为;指暴乱的

Ví dụ