Bản dịch của từ Vanity project trong tiếng Việt

Vanity project

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vanity project(Noun)

vˈænɪti prədʒˈɛkt
ˈvænɪti ˈprɑdʒɛkt
01

Một dự án được thực hiện chủ yếu vì sở thích cá nhân hoặc sự thoả mãn của bản thân thay vì vì mục đích thực tiễn hay lợi nhuận tài chính.

A project undertaken primarily for the personal pleasure or selfsatisfaction of the individual rather than for practical purposes or financial gain

Ví dụ
02

Một công việc sáng tạo hoặc nỗ lực được thực hiện chủ yếu để gây chú ý hơn là để thể hiện giá trị hoặc hiệu quả vốn có của nó.

A creative work or endeavor that is pursued more for show than for its inherent value or effectiveness

Ví dụ
03

Một sáng kiến nhằm nâng cao danh tiếng hoặc địa vị của một người hơn là đạt được những kết quả cụ thể.

An initiative that aims to enhance ones reputation or status rather than achieve substantive results

Ví dụ