Bản dịch của từ Vape trong tiếng Việt

Vape

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vape(Verb)

vˈeɪp
vˈeɪp
01

Hít vào và thở ra khói/khói hơi (hơi nước) do thuốc lá điện tử hoặc thiết bị tương tự tạo ra.

Inhale and exhale the vapour produced by an electronic cigarette or similar device.

吸电子烟产生的蒸汽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vape(Noun)

vˈeɪp
vˈeɪp
01

Thiết bị hút điện tử (thuốc lá điện tử) dùng để tạo hơi/khói nhân tạo chứa nicotine hoặc hương liệu, thay thế cho việc hút thuốc lá truyền thống.

An electronic cigarette or similar device.

电子烟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh