Bản dịch của từ Variability trong tiếng Việt

Variability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variability(Noun)

vˌeərɪəbˈɪlɪti
ˌvɛriəˈbɪɫɪti
01

Mức độ mà một điều có thể biến đổi hoặc thay đổi

The extent to which something can change or transform

某件事物能够发生变化或转变的程度

Ví dụ
02

Tính chất hay thay đổi, biến đổi

The quality of change or being susceptible to transformation.

可变性或易变的性质

Ví dụ
03

Một thước đo mức độ các giá trị trong một tập hợp khác nhau như thế nào

A measure of how different the values in a dataset are

衡量一组数值之间差异程度的指标

Ví dụ