Bản dịch của từ Variable dosage trong tiếng Việt
Variable dosage
Noun [U/C]

Variable dosage(Noun)
vˈeərɪəbəl dˈəʊsɪdʒ
ˈvɛriəbəɫ ˈdoʊsɪdʒ
Ví dụ
02
Một liều lượng có thể điều chỉnh được theo kê đơn cho thuốc hoặc điều trị
A certain amount of medication or treatment can be adjusted according to the doctor's instructions.
药物剂量或治疗方案可以根据医嘱进行调整。
Ví dụ
03
Lượng thuốc thay đổi để đạt hiệu quả điều trị tối ưu
Adjusting medication dosage to achieve the best treatment results.
调整药物剂量以达到最佳治疗效果。
Ví dụ
