variably
Adverb
variably (Adverb)
/vˈɛɹiəbli/
/vˈɛɹiəbli/
AI
Ví dụ
Tâm trạng của cô ấy thay đổi thất thường trong ngày.Her mood changes variably throughout the day.
Thời tiết ở vùng này có thể thay đổi thất thường.The weather in this region can be variably unpredictable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "variably" là một trạng từ, chỉ sự thay đổi hoặc không cố định, thường được dùng để mô tả cách thức một hiện tượng, tình huống hoặc quá trình có thể khác nhau hay biến đổi trong các điều kiện khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "variably" có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các tác phẩm nghiên cứu khoa học nhằm nhấn mạnh tính không đồng nhất của các biến số.