Bản dịch của từ Varied field trong tiếng Việt

Varied field

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Varied field(Noun)

vˈeərid fˈiːld
ˈvɛrid ˈfiɫd
01

Một mảnh đất trồng trọt hoặc chăn thả gia súc

An empty piece of land, especially one used for planting crops or grazing livestock

一片空地,特别是用来种植庄稼或作为牧场的土地

Ví dụ
02

Một vùng đất hoặc lãnh thổ

A land area or territory

一块土地或领地的面积

Ví dụ
03

Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động cụ thể

A specific field of research or activity

某个特定的研究领域或活动

Ví dụ