Anh - Việt

Bản dịch của từ Variegated trong tiếng Việt

variegated

Adjective

variegated (Adjective)

/ˈvɛ.ri.ə.ɡeɪ.tɪd/
/ˈvɛ.ri.ə.ɡeɪ.tɪd/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều màu sắc khác nhau xuất hiện thành mảng, vệt hoặc đốm không đều; chỗ này có màu này, chỗ kia có màu khác.

Exhibiting different colours especially as irregular patches or streaks.

Ví dụ
Những lá cờ đa dạng màu sắc đại diện cho các nền văn hóa tại lễ hội.The variegated flags represented different cultures at the festival.
Cộng đồng không có ý kiến đa dạng về chính sách mới.The community does not have variegated opinions on the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của variegated (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

variegated

biến đổi

more variegated

nhiều biến

most variegated

đa biến

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh