variegated
variegated (Adjective)
Nghĩa 01
Có nhiều màu sắc khác nhau xuất hiện thành mảng, vệt hoặc đốm không đều; chỗ này có màu này, chỗ kia có màu khác.
Exhibiting different colours especially as irregular patches or streaks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của variegated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
variegated biến đổi | more variegated nhiều biến | most variegated đa biến |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "variegated" xuất phát từ tiếng Latinh "variatus", mang nghĩa là có sự đa dạng hoặc các mẫu sắc thái khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ cái gì đó có màu sắc, họa tiết hoặc đặc điểm đa dạng, thường gặp trong mô tả thực vật hay thiết kế. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, việc phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các vùng.