Bản dịch của từ Vaseline trong tiếng Việt

Vaseline

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaseline(Noun)

vˈæsəlin
vˈæsɪlin
01

Từ lóng, viết tắt chỉ loại thủy tinh có màu xanh lục vàng nhạt giống màu vaseline (thường do có thêm chất nhuộm hoặc tạp chất tạo màu).

Informal Short for Vaseline glass or the colouring used in making it.

瓦瑟琳玻璃或其着色剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại dầu mỡ dạng sệt, màu trong hoặc hơi đục, làm từ dầu khoáng, dùng để dưỡng ẩm, bôi chống khô nứt da và bảo vệ da (thường gọi là vaseline).

Petroleum jelly.

矿脂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại sáp khoáng (dạng gel hoặc mỡ) làm từ dầu mỏ, dùng để bôi dưỡng da, chống khô nẻ, bảo vệ vết trầy hoặc làm chất bôi trơn nhẹ. Thông thường gọi là “vaseline” như tên thương hiệu nhưng cũng dùng để chỉ các sản phẩm tương tự.

Any particular kind of petroleum jelly or of any similar lubricant.

石油凝胶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vaseline(Verb)

vˈæsəlin
vˈæsɪlin
01

Bôi dầu Vaseline (mỡ Vaseline) lên bề mặt để làm trơn, bôi trơn hoặc giảm ma sát.

To lubricate with vaseline.

用凡士林润滑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh