Bản dịch của từ Vasospasm trong tiếng Việt
Vasospasm
Noun [U/C]

Vasospasm (Noun)
vəsˈɑspəz
vəsˈɑspəz
01
Sự co thắt đột ngột của một mạch máu, làm giảm đường kính và hạn chế lưu lượng máu.
A sudden constriction of a blood vessel, reducing its diameter and restricting blood flow.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Vasospasm
Không có idiom phù hợp