Bản dịch của từ Vasospasm trong tiếng Việt
Vasospasm

Vasospasm (Noun)
Sự co thắt đột ngột của một mạch máu, làm giảm đường kính và hạn chế lưu lượng máu.
A sudden constriction of a blood vessel, reducing its diameter and restricting blood flow.
Vasospasm can cause serious health issues in social gatherings.
Co thắt mạch có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong các buổi gặp gỡ xã hội.
Vasospasm does not occur frequently among healthy individuals at parties.
Co thắt mạch không xảy ra thường xuyên ở những người khỏe mạnh tại các bữa tiệc.
Can vasospasm affect people's interactions during community events?
Co thắt mạch có thể ảnh hưởng đến sự tương tác của mọi người trong các sự kiện cộng đồng không?
Vasospasm can lead to serious health issues in social environments.
Vasospasm có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong môi trường xã hội.
Vasospasm does not only affect individuals; it impacts communities too.
Vasospasm không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân; nó cũng tác động đến cộng đồng.
Can vasospasm cause problems during social gatherings or events?
Vasospasm có thể gây ra vấn đề trong các buổi gặp gỡ xã hội không?
Vasospasm can occur during stressful social situations, causing discomfort for individuals.
Co thắt mạch có thể xảy ra trong các tình huống xã hội căng thẳng.
Vasospasm does not always lead to severe health issues in social settings.
Co thắt mạch không phải lúc nào cũng dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong xã hội.
Can vasospasm affect people's interactions during community events like festivals?
Co thắt mạch có thể ảnh hưởng đến sự tương tác của mọi người trong các sự kiện cộng đồng như lễ hội không?