Bản dịch của từ Vaulted roof trong tiếng Việt

Vaulted roof

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaulted roof(Noun)

vˈɒltɪd ʐˈuːf
ˈvɔɫtɪd ˈruf
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ