Bản dịch của từ Ve trong tiếng Việt

Ve

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ve(Pronoun)

vˈi
01

Một đại từ chủ ngữ ngôi ba số ít, trung tính về giới (không chỉ nam hay nữ), ít phổ biến và không chính quy; tương đương với “they” số ít trong tiếng Anh dùng khi không biết hoặc không muốn xác định giới tính của người nói tới.

(rare, epicene, nonstandard) Gender-neutral third-person singular subject pronoun, equivalent to singular they.

性别中立的第三人称单数代词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh