Bản dịch của từ Vee trong tiếng Việt

Vee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vee(Noun)

vˈi
vˈi
01

Một vật có hình giống chữ V (hai cạnh chúc xuống tạo góc nhọn ở giữa).

A thing shaped like the letter V.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh