Bản dịch của từ Veering trong tiếng Việt

Veering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veering(Verb)

vˈɪɹɪŋ
vˈɪɹɪŋ
01

Đổi hướng đột ngột.

Change direction suddenly.

Ví dụ

Dạng động từ của Veering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Veer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Veered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Veered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Veers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Veering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ