Bản dịch của từ Vegetarianism. trong tiếng Việt
Vegetarianism.
NounNoun Uncountable

Vegetarianism. (Noun)
vˌɛdʒɪtˈeəriənˌɪzəm
ˌvɛdʒəˈtɛriəˌnɪzəm
01
Một hệ thống niềm tin triết học ủng hộ việc đối xử tốt với động vật và bền vững môi trường.
A philosophical belief system advocating for the treatment of animals and environmental sustainability
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thực hành kiêng ăn thịt.
The practice of abstaining from the consumption of meat
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
