Bản dịch của từ Vegetatively trong tiếng Việt

Vegetatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vegetatively(Adverb)

vˈɛdʒɪtətˌɪvli
ˈvedʒ.ə.teɪ.t̬ɪv.li
01

Một cách liên quan đến thực vật; theo kiểu thực vật; thuộc về thực vật.

In a manner relating to plants or vegetation; plantlike.

Ví dụ
02

Bằng cách sinh sản vô tính/sinh dưỡng (thực vật học): qua thân, rễ, củ, ria, v.v.

By vegetative reproduction (botany): by asexual/vegetative means such as stems, roots, bulbs, runners.

Ví dụ
03

Ở trạng thái thực vật (y học): ở trạng thái giảm ý thức, tỉnh nhưng không có nhận thức).

In a vegetative state (medicine): in a state of minimal consciousness or responsiveness.

Ví dụ