Bản dịch của từ Velox trong tiếng Việt
Velox
Adjective

Velox (Adjective)
vˈɛlɑks
vˈɛlɑks
02
Đặc trưng bởi tốc độ hoặc sự nhanh chóng.
Characterized by speed or quickness.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Velox
Không có idiom phù hợp