Bản dịch của từ Velox trong tiếng Việt

Velox

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Velox (Adjective)

vˈɛlɑks
vˈɛlɑks
01

Nhanh chóng; nhanh; cấp tốc.

Swift; quick; rapid.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Đặc trưng bởi tốc độ hoặc sự nhanh chóng.

Characterized by speed or quickness.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Năng động và nhanh nhẹn trong hành động hoặc chuyển động.

Lively and speedy in action or movement.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Velox cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Velox

Không có idiom phù hợp