Bản dịch của từ Vendor exclusion trong tiếng Việt
Vendor exclusion
Noun [U/C]

Vendor exclusion(Noun)
vˈɛndɐ ɛksklˈuːʒən
ˈvɛndɝ ɛkˈskɫuʒən
01
Hành động cố ý loại trừ một số người hoặc doanh nghiệp khỏi quá trình nào đó
Deliberately excluding certain individuals or businesses from a process.
故意将某些个人或企业排除在某流程之外。
Ví dụ
Ví dụ
03
Người hoặc doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc dịch vụ
An individual or business providing goods or services.
销售商品或提供服务的个人或企业
Ví dụ
