Bản dịch của từ Vendor exclusion trong tiếng Việt

Vendor exclusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vendor exclusion(Noun)

vˈɛndɐ ɛksklˈuːʒən
ˈvɛndɝ ɛkˈskɫuʒən
01

Hành động cố ý loại trừ một số người hoặc doanh nghiệp khỏi quá trình nào đó

Deliberately excluding certain individuals or businesses from a process.

故意将某些个人或企业排除在某流程之外。

Ví dụ
02

Chính sách hoặc thủ tục hạn chế các nhà cung cấp nhất định tham gia.

A policy or process that restricts certain suppliers from participating.

一种政策或流程限制某些供应商的参与。

Ví dụ
03

Người hoặc doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc dịch vụ

An individual or business providing goods or services.

销售商品或提供服务的个人或企业

Ví dụ