Bản dịch của từ Venetian trong tiếng Việt

Venetian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venetian(Adjective)

vənˈiːʃən
vəˈniʃən
01

Thuộc hoặc liên quan đến phong cách hoặc đặc trưng của nghệ thuật hoặc kiến trúc Venice

Related to the style or characteristics of Venetian art or architecture.

与威尼斯风格或特色的艺术或建筑有关或相关

Ví dụ
02

Liên quan đến Venezia, cư dân của nó hoặc cách nói của họ

Regarding Venice, its residents or their dialect.

关于威尼斯,指的是那里的居民或者他们的方言。

Ví dụ
03

Được làm hoặc sản xuất tại Venezia

Made or crafted in Venice

产自或在威尼斯制造

Ví dụ

Venetian(Noun)

vənˈiːʃən
vəˈniʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ