Bản dịch của từ Venetian trong tiếng Việt

Venetian

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venetian (Adjective)

vɛnˈiːʃən
vəˈniʃən
01

Thuộc về thành phố Venice, người dân hoặc văn hóa của thành phố này ở Ý

Connected with Venice its people or its culture in Italy

Ví dụ

Venetian (Noun)

vɛnˈiːʃən
vəˈniʃən
01

Ngôn ngữ Rômanh được nói theo truyền thống tại Venice và một số vùng đông bắc nước Ý

The Romance language traditionally spoken in Venice and parts of northeastern Italy

Ví dụ
02

Người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ thành phố Venice ở Ý

A person from Venice

Ví dụ