Bản dịch của từ Venetian blind trong tiếng Việt

Venetian blind

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venetian blind(Noun)

vənˈiʃn blaɪnd
vənishnblaɪnd
01

Một loại rèm cửa gồm các lam ngang có thể xoay nghiêng để điều chỉnh lượng ánh sáng đi qua cửa sổ.

A window blind consisting of horizontal slats which can be pivoted to control the amount of light that passes through it.

可以调节光线的窗帘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh