Anh - Việt
venice
Noun
venice (Noun)
/vˈɛnɪs/
/ˈvɛnɪs/
AI
Ví dụ
Venice thu hút hàng triệu du khách vì các kênh đào nối những khu dân cư lâu đời trên đảo.Venice attracts millions of visitors because its canals connect historic island neighborhoods.
Venice không phải là thành phố trên đất liền; đường phố nơi đây đi qua các đảo và cây cầu.Venice is not a mainland city; its streets cross islands and bridges.