venter
Noun
venter (Noun)
/vˈɛntɚ/
/vˈɛntəɹ/
AI
Ví dụ
Bụng của con chó bị trầy trong cuộc đánh nhau.The venter of the dog was scratched during the fight.
Cô ấy nhẹ nhàng xoa bụng của con mèo để làm dịu nó.She gently rubbed the venter of the cat to calm it down.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Venter là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ventris", có nghĩa là "bụng" hoặc "dạ dày". Trong ngữ cảnh sinh học, "venter" thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phần bụng của một sinh vật. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, trong một số trường hợp kỹ thuật hoặc khoa học, hai phiên bản có thể có sự khác biệt về cách sử dụng cụ thể.