Anh - Việt

Bản dịch của từ Venter trong tiếng Việt

venter

Noun

venter (Noun)

/vˈɛntɚ/
/vˈɛntəɹ/
AI

Nghĩa 01

Phần bụng hoặc mặt dưới của một con vật (vùng nằm phía dưới thân, nơi chứa cơ quan tiêu hóa), thường dùng để chỉ phần bụng ở động vật không phải con người.

The underside or abdomen of an animal.

Ví dụ
Bụng của con chó bị trầy trong cuộc đánh nhau.The venter of the dog was scratched during the fight.
Cô ấy nhẹ nhàng xoa bụng của con mèo để làm dịu nó.She gently rubbed the venter of the cat to calm it down.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh