Bản dịch của từ Ventilated container trong tiếng Việt
Ventilated container
Noun [U/C]

Ventilated container (Noun)
vˈɛntəlˌeɪtɨd kəntˈeɪnɚ
vˈɛntəlˌeɪtɨd kəntˈeɪnɚ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một loại bao bì bảo vệ giảm thiểu sự tích tụ độ ẩm.
A type of protective packaging that minimizes moisture buildup.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ventilated container
Không có idiom phù hợp