Bản dịch của từ Ventilated container trong tiếng Việt

Ventilated container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ventilated container(Noun)

vˈɛntəlˌeɪtɨd kəntˈeɪnɚ
vˈɛntəlˌeɪtɨd kəntˈeɪnɚ
01

Một thùng chứa được thiết kế với các lỗ để cho phép lưu thông không khí.

A container designed with openings to allow air flow.

Ví dụ
02

Một đơn vị lưu trữ cho các sản phẩm cần lưu thông không khí để giữ độ tươi.

A storage unit for products that require air circulation to maintain freshness.

Ví dụ
03

Một loại bao bì bảo vệ giảm thiểu sự tích tụ độ ẩm.

A type of protective packaging that minimizes moisture buildup.

Ví dụ