Bản dịch của từ Venting trong tiếng Việt

Venting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venting(Verb)

vˈɛntɪŋ
vˈɛntɪŋ
01

Thể hiện hoặc bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ; xả (cảm xúc, sự bực bội, nỗi buồn) ra ngoài để nhẹ lòng.

To give expression or utterance to; express, emit, or let out.

表达情感或思想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Venting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Venting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ