Bản dịch của từ Verbal meaning trong tiếng Việt

Verbal meaning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbal meaning(Noun)

vˈɜːbəl mˈiːnɪŋ
ˈvɝbəɫ ˈminɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ