Bản dịch của từ Verified update trong tiếng Việt

Verified update

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verified update(Noun)

vˈɛrɪfˌaɪd ˈʌpdeɪt
ˈvɛrəˌfaɪd ˈəpˌdeɪt
01

Việc cập nhật hoặc làm mới một thứ gì đó sau khi đã xác nhận tính hợp lệ

This action makes something current or up-to-date after verification.

这是一个在经过验证后使某事变得当前或更新的操作。

Ví dụ
02

Một báo cáo hoặc mục đã được xác nhận là chính xác

A report or item has been verified for accuracy.

已确认无误的报告或条目

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc bổ sung vào tài liệu hoặc hệ thống đã được xác nhận là chính xác hoặc đúng

Any change or addition made to a document or system that has already been verified as accurate or correct.

对已经确认无误或正确的文档或系统进行更改或补充。

Ví dụ