Bản dịch của từ Veronica trong tiếng Việt
Veronica

Veronica (Noun)
Một mảnh vải (theo truyền thuyết) được cho là in/để lại hình mặt Chúa Giê-su.
A cloth supposedly impressed with an image of Christs face.
Tên chung của một nhóm cây thân mềm thường mọc ở vùng ôn đới phía bắc; cây có thân thẳng, lá hẹp và hoa mọc theo bông, thường có màu xanh lam hoặc tím. Thường gọi là loài hoa “veronica” trong họ hoa mẫu đơn (plantain family) và hay trồng làm cây cảnh hoặc hoa dại.
A herbaceous plant of north temperate regions typically with upright stems bearing narrow pointed leaves and spikes of blue or purple flowers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Veronica là một danh từ dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Mã đề (Plantaginaceae), gồm nhiều loài hoa nhỏ và thường mọc ở những vùng có khí hậu ôn đới. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "veronica", thường được sử dụng trong thực vật học và làm tên gọi cho các loài cây cảnh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "veronica" cũng có thể được dùng để chỉ một bức tranh tôn thờ trong Kitô giáo.
Veronica là một danh từ dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Mã đề (Plantaginaceae), gồm nhiều loài hoa nhỏ và thường mọc ở những vùng có khí hậu ôn đới. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "veronica", thường được sử dụng trong thực vật học và làm tên gọi cho các loài cây cảnh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "veronica" cũng có thể được dùng để chỉ một bức tranh tôn thờ trong Kitô giáo.
