Bản dịch của từ Veronica trong tiếng Việt

Veronica

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veronica (Noun)

01

Một mảnh vải (theo truyền thuyết) được cho là in/để lại hình mặt Chúa Giê-su.

A cloth supposedly impressed with an image of Christs face.

Ví dụ
02

Tên chung của một nhóm cây thân mềm thường mọc ở vùng ôn đới phía bắc; cây có thân thẳng, lá hẹp và hoa mọc theo bông, thường có màu xanh lam hoặc tím. Thường gọi là loài hoa “veronica” trong họ hoa mẫu đơn (plantain family) và hay trồng làm cây cảnh hoặc hoa dại.

A herbaceous plant of north temperate regions typically with upright stems bearing narrow pointed leaves and spikes of blue or purple flowers.

Ví dụ
03

Một động tác trong đấu bò: khi người đấu bò (matador) vung tấm choàng (cape) sang một bên để đánh lạc hướng con bò đang lao tới.

The movement of a matadors cape away from a charging bull.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh