ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Verse
Một dòng chữ có vần điệu
A line written in verse.
一行格律诗句
Một đoạn thơ hoặc phần chia của một bài thơ
A stanza or section of a poem
一节诗句或诗的段落
Một dạng hình thức viết đặc biệt được sắp xếp theo cấu trúc nhịp điệu
A specific form of writing arranged according to a rhythmic structure.
这是一种按照韵律结构排列的具体写作形式。
Hát hoặc đọc thơ
Either singing or reciting poetry.
唱歌或者吟诗
Để thể hiện bằng thơ
Express it in verse.
用诗歌表达
Viết thơ hoặc sáng tác các bài hát
Compose poetry or write a song.
创作诗歌或歌曲。